accesibilidad
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/aɡθesibiliˈdad/nguồn
Nghĩa chính
- Khả năng tiếp cậndanh từaccessibility
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- accesibilidadDạng gốc (base form)
- accesibilidadesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| accesibilidad digital | Khả năng tiếp cận kỹ thuật số | |
| accesibilidad universal | Khả năng tiếp cận toàn diện | |
| accesibilidad web | Khả năng tiếp cận web | |
| garantizar la accesibilidad | Bảo đảm khả năng tiếp cận | |
| mejorar la accesibilidad | Cải thiện khả năng tiếp cận | |
| accesibilidad física | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Chúng tôi muốn khả năng tiếp cận và hòa nhập cho mọi người.
- .Khả năng tiếp cận là một vấn đề.
- .Mục tiêu là khả năng tiếp cận.
Xuất hiện ở từ khác
- accessTiếng Anhtương đương