agradable
A1tính từ (adjective)
/aɡɾaˈdable/nguồn
Nghĩa chính
- Dễ chịu, thoải mái, dễ mếntính từagreeable, pleasant
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- agradableDạng gốc (base form)
- agradabilísimoSo sánh nhất (superlative)
- agradablesGiống đực số nhiều (masculine plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ambiente agradable | Không khí dễ chịu | |
| clima agradable | Khí hậu dễ chịu | |
| lugar agradable | Nơi dễ chịu | |
| persona agradable | Người dễ mến | |
| sorpresa agradable | Bất ngờ thú vị | |
| voz agradable | Giọng nói dễ nghe |
Ví dụ
- , .Anh ta trông có vẻ rất tử tế, nhưng thực ra lại khó ưa.
- .Bên trong ngôi nhà thật ấm áp và dễ chịu.
- .Thật dễ chịu khi được ôm ấp những người mũm mĩm.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Dễ chịu
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc agradableTừ liên quan (related word)