Dịch

agradable

A1tính từ (adjective)
/aɡɾaˈdable/nguồn

Nghĩa chính

  1. Dễ chịu, thoải mái, dễ mếntính từagreeable, pleasant

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. agradableDạng gốc (base form)
  2. agradabilísimoSo sánh nhất (superlative)
  3. agradablesGiống đực số nhiều (masculine plural)

Cụm từ (phrase)

ambiente agradableKhông khí dễ chịu
clima agradableKhí hậu dễ chịu
lugar agradableNơi dễ chịu
persona agradableNgười dễ mến
sorpresa agradableBất ngờ thú vị
voz agradableGiọng nói dễ nghe

Ví dụ

  • , .Anh ta trông có vẻ rất tử tế, nhưng thực ra lại khó ưa.
  • .Bên trong ngôi nhà thật ấm áp và dễ chịu.
  • .Thật dễ chịu khi được ôm ấp những người mũm mĩm.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

AI