Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
agradabilidad
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/aɡɾadabiliˈdad/
Nghĩa chính
1
Tính dễ mến
danh từ
likeability
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
agradabilidad
Dạng gốc
(base form)
agradabilidad
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
likeability
Đặc tính khiến một người trở nên dễ mến, khiến họ được yêu mến
AI
1
Tính dễ mến
1
Tính dễ mến
1
Tính dễ mến