Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
persona agradable
Nghĩa chính
1
Người dễ mến
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
regular guy
Người bình thường, người dễ mến
AI
1
Người dễ mến
1
Người dễ mến
1
Người dễ mến