agradecer
A2động từ (verb)
/aɡɾadeˈθeɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Cảm ơn, biết ơnđộng từto thank
- Biết ơn, cảm kíchđộng từto be grateful for
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể agradecerDanh động từ agradeciendoPhân từ agradecido
| Presente | |
|---|---|
| yo | agradezco |
| tú | agradeces |
| él/ella/Ud. | agradece |
| nosotros | agradecemos |
| vosotros | agradecéis |
| ellos/Uds. | agradecen |
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| agradecer la ayuda | Cảm ơn sự giúp đỡ | |
| agradecer sinceramente | Chân thành cảm ơn | |
| agradecer la atención | Cảm ơn sự giúp đỡ của ai đó | |
| agradecer la participación | Cảm ơn sự tham gia | |
| agradecer de corazón | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- , Tom Mary, John.Cả Tom và Mary đều cảm ơn John.
- , .Đầu tiên, tôi phải cảm ơn tất cả các bạn.
- , .Để bắt đầu, tôi phải cảm ơn bạn vì sự giúp đỡ.
Họ từ (word family)
cùng gốc agradecerNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Xuất hiện ở từ khác
- appreciateTiếng Anhtương đương