Dịch

pleasant

A2tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Dễ chịutính từGiving pleasure; pleasing in manner.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pleasantDạng gốc (base form)
  2. pleasantsSố nhiều (plural)
  3. more pleasantSo sánh hơn (comparative)
  4. pleasanterSo sánh hơn (comparative)
  5. most pleasantSo sánh nhất (superlative)
  6. pleasantestSo sánh nhất (superlative)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • it is pleasant to do sthlàm gì thật dễ chịu/thú vịIt was pleasant to be alone again.Thật dễ chịu khi được một mình lần nữa.
  • pleasant to sbhòa nhã với aiPlease try to be pleasant to our guests.Hãy cố gắng hòa nhã với khách của chúng ta.

Cụm từ (phrase)

pleasant atmosphereBầu không khí dễ chịu
pleasant eveningBuổi tối vui vẻ
pleasant journeyChuyến đi thuận lợi
pleasant smellMùi dễ chịu
pleasant stayKỳ lưu trú vui vẻ
pleasant surpriseBất ngờ thú vị
Pleasant Hilldanh từ riêngThành phố ở Quận Contra Costa, California, Hoa Kỳ
Lake Pleasantdanh từ riêngNgôi làng và hồ nước ở Montague, Quận Franklin, Massachusetts

2 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 1
Danh từ (noun) 1
Hài hước
  1. Hài hước, thích đùa cợtFacetious, joking.

Nguồn gốc (etymology)

please-ant

  1. từ tiếng Anh trung đạiplesaunte
  2. từ tiếng Pháp cổplaisant

Ví dụ

  • , .Bên ngoài trời không quá nóng nhưng cũng đủ dễ chịu để ăn trưa trong vườn.
  • [] / gun-stones […]Hãy bảo với vị hoàng tử thích đùa ấy rằng trò chế giễu này của ngài đã biến những quả bóng tennis thành đạn đại bác.
  • .Chúc bạn có một chuyến đi vui vẻ.

AI