Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Dễ chịutính từGiving pleasure; pleasing in manner.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pleasantDạng gốc (base form)
- pleasantsSố nhiều (plural)
- more pleasantSo sánh hơn (comparative)
- pleasanterSo sánh hơn (comparative)
- most pleasantSo sánh nhất (superlative)
- pleasantestSo sánh nhất (superlative)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- it is pleasant to do sthlàm gì thật dễ chịu/thú vịIt was pleasant to be alone again.Thật dễ chịu khi được một mình lần nữa.
- pleasant to sbhòa nhã với aiPlease try to be pleasant to our guests.Hãy cố gắng hòa nhã với khách của chúng ta.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| pleasant atmosphere | Bầu không khí dễ chịu | |
| pleasant evening | Buổi tối vui vẻ | |
| pleasant journey | Chuyến đi thuận lợi | |
| pleasant smell | Mùi dễ chịu | |
| pleasant stay | Kỳ lưu trú vui vẻ | |
| pleasant surprise | Bất ngờ thú vị | |
| Pleasant Hilldanh từ riêng | danh từ riêng | Thành phố ở Quận Contra Costa, California, Hoa Kỳ |
| Lake Pleasantdanh từ riêng | danh từ riêng | Ngôi làng và hồ nước ở Montague, Quận Franklin, Massachusetts |
2 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Danh từ (noun) 1
Hài hước
- Hài hước, thích đùa cợtFacetious, joking.
Xuất hiện ở từ khác
- beautifulđồng nghĩaNhấn mạnh cảm giác dễ chịu hơn vẻ đẹp.
- eviltrái nghĩathú vị, dễ chịu
- fairđồng nghĩa, dễ nhầmNhấn mạnh cảm giác dễ chịu.
- fineđồng nghĩaRộng hơn vì thời tiết có thể dễ chịu dù không hoàn toàn nắng.
- niceđồng nghĩanhấn mạnh cảm giác thoải mái, dễ chịu
- stupidtrái nghĩaDễ chịu; nghĩa trái trực tiếp với unpleasant.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc pleasantNgôn ngữ khác
Ví dụ
- , .Bên ngoài trời không quá nóng nhưng cũng đủ dễ chịu để ăn trưa trong vườn.
- [] / gun-stones […]Hãy bảo với vị hoàng tử thích đùa ấy rằng trò chế giễu này của ngài đã biến những quả bóng tennis thành đạn đại bác.
- .Chúc bạn có một chuyến đi vui vẻ.