pleasurable
C1tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Dễ chịu, thú vị, làm vui lòng, làm vừa ýtính từThat gives pleasure
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pleasurableDạng gốc (base form)
- more pleasurableSo sánh hơn (comparative)
- pleasurablestSo sánh nhất (superlative)
- most pleasurableSo sánh nhất (superlative)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Buổi mát-xa là một trải nghiệm dễ chịu.
- .Anh ấy nói anh ấy thấy điều đó thật dễ chịu.
- .Cảm giác hồi hộp dễ chịu khiến Tuppence râm ran cả người.