Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Khu vui chơi được bố trí với những lối đi râm mát, cây cối và bụi rậm, tượng và nước trang trí; một phần hẻo lánh của khu vườndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A pleasure ground laid out with shady walks, trees and shrubs, statuary, and ornamental water; a secluded part of a garden.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pleasanceDạng gốc (base form)
- pleasancesSố nhiều (plural)
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Sẵn sàng làm hài lòng
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Sẵn sàng làm hài lòng, hoặc hành động làm hài lòng; lịch sựWillingness to please, or the action of pleasing; courtesy.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc pleasanceVí dụ
- , .