Dịch

pleasance

danh từ (noun)
/ˈplɛzəns/

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Khu vui chơi được bố trí với những lối đi râm mát, cây cối và bụi rậm, tượng và nước trang trí; một phần hẻo lánh của khu vườndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A pleasure ground laid out with shady walks, trees and shrubs, statuary, and ornamental water; a secluded part of a garden.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pleasanceDạng gốc (base form)
  2. pleasancesSố nhiều (plural)

2 nghĩa khác

Danh từ (noun) 2
Sẵn sàng làm hài lòng
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Sẵn sàng làm hài lòng, hoặc hành động làm hài lòng; lịch sựWillingness to please, or the action of pleasing; courtesy.

Nguồn gốc (etymology)

please-ance

  1. từ tiếng Anh trung đạiplaisaunce
  2. từ tiếng Pháp cổplaisance

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , .

AI