Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Một cách dễ chịutrạng từIn a pleasant manner; so as to achieve a pleasant result.
- Thoang thoảng, nhè nhẹtrạng từLightly
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pleasantlyDạng gốc (base form)
- more pleasantlySo sánh hơn (comparative)
- most pleasantlySo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| pleasantly cool | Mát mẻ dễ chịu | |
| pleasantly plump | Mũm mĩm dễ thương | |
| pleasantly surprised | Ngạc nhiên một cách thú vị | |
| pleasantly warm | Ấm áp dễ chịu | |
| smile pleasantly | Mỉm cười thân thiện |
1 nghĩa khác
Trạng từ (adverb) 1
Khôi hài
- Khôi hài, châm biếm, mỉa maiLudicrously; facetiously.
Họ từ (word family)
cùng gốc pleasantlyNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Họ đã ngạc nhiên một cách thú vị trước kết quả này.
- , , . , ' , Wegg?' , ' , . , .'Ông Venus, khi nhớ ra nghĩa vụ tiếp khách, mang ra một ít rượu rum. Để trả lời câu hỏi 'Ông có muốn pha nó không, ông Wegg?', quý ông đó khôi hài đáp lại: 'Tôi nghĩ là không, thưa ngài. Vào một dịp tốt lành như thế này, tôi muốn thưởng thức nó dưới dạng một ly Gum-Tickler hơn.'
- .Sita mỉm cười dịu dàng.