Dịch

pleasurance

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Vinh hạnhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Pleasure.
  2. Niềm vui (khu vườn vui vẻ)danh từđếm được (countable)A pleasance (pleasure garden).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pleasuranceDạng gốc (base form)
  2. pleasurancesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , / . ; / , .
  • . , , , , , , .
  • , . James’s, , , , , .

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ngôn ngữ khác

AI