pleasurance
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Vinh hạnhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Pleasure.
- Niềm vui (khu vườn vui vẻ)danh từđếm được (countable)A pleasance (pleasure garden).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pleasuranceDạng gốc (base form)
- pleasurancesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , , / . ; / , .
- . , , , , , , .
- , . James’s, , , , , .
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha