Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
gozada
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ɡoˈsada/
Nghĩa chính
1
Vui sướng; vinh hạnh
danh từ
joy; pleasure
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
gozada
Dạng gốc
(base form)
gozada
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
“
Pero
luego
ves
que
es
una
gozada
,
sin
ruido
ni
humos
”,
presume
.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
娱乐
yú lè
Niềm vui
Tiếng Anh
joy
Niềm vui, sự vui sướng, sự hân hoan
AI
1
Vui sướng
1
Vui sướng
1
Vui sướng