delicia
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/deˈlisja/
Nghĩa chính
- Hân hoandanh từdelight
- Vinh hạnhdanh từpleasure
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- deliciaDạng gốc (base form)
- deliciasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| delicia turcadanh từ | danh từ | Niềm vui Thổ Nhĩ Kỳ |
| arroz tres deliciasdanh từ | danh từ | Cơm chiên đặc biệt (cơm tôm và các nguyên liệu khác) |
Xuất hiện ở từ khác
- treatTiếng Anhtương đương
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung