delicioso
A2tính từ (adjective)
/deliˈθjoso/nguồn
Nghĩa chính
- Ngon, ngon miệng, thơm ngontính từdelicious, delectable, luscious
- Thú vị, dễ chịu, tuyệt vờitính từdelightful
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- deliciosoDạng gốc (base form)
- deliciosísimoSo sánh nhất (superlative)
- deliciosasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- deliciososGiống đực số nhiều (masculine plural)
- deliciosaGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| olor delicioso | Mùi thơm ngát | |
| hacer el deliciosođộng từ | động từ | Làm tình, ngủ cùng, đi ngủ, quan hệ tình dục |
| hacer el autodeliciosođộng từ | động từ | Thủ dâm |
Ví dụ
- . .Cảm ơn vì bánh quy. Chúng rất ngon.
- .Đó là một loại kem sô cô la ngon.
- natto .Natto có mùi kinh khủng nhưng vị ngon.
Họ từ (word family)
cùng gốc deliciosoTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh