Nghĩa chính
- Thú vịtính từPleasant; pleasing, bringing enjoyment, satisfaction, or pleasure.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- delightfulDạng gốc (base form)
- more delightfulSo sánh hơn (comparative)
- delightfulerSo sánh hơn (comparative)
- delightfullerSo sánh hơn (comparative)
- most delightfulSo sánh nhất (superlative)
- delightfulestSo sánh nhất (superlative)
- delightfullestSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| delightful companion | Người bạn đồng hành thú vị | |
| delightful evening | Buổi tối thú vị | |
| delightful experience | Trải nghiệm tuyệt vời | |
| delightful person | Người dễ mến | |
| delightful place | Nơi chốn tuyệt vời | |
| delightful surprise | Sự bất ngờ thú vị |
Ví dụ
- ? / ? / ! ’ / !Cái gì? Niềm vui lớn hơn khi nhìn ngắm / Đàn cá tràn trề sức sống và hân hoan ư? / Anh thật ngốc nghếch làm sao! Giết chúng / Thú vị hơn nhiều so với việc thả chúng tự do!
- .Chúng tôi đã có một ngày thật tuyệt vời.
- !Chuyến đi đó thật tuyệt vời!
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Thú vị
Họ từ (word family)
cùng gốc delightfulNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạideliteful