encantador
B2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/enkantaˈdoɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Quyến rũ, mê hoặc, đáng yêutính từcharming, captivating, enchanting, lovely
- Duyên dáng, đáng yêutính từdelightful, lovely
- Hấp dẫn, lôi cuốntính từwinsome
- Người quyến rũ, người bỏ bùadanh từcharmer
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- encantadorDạng gốc (base form)
- encantadorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- encantadoresGiống đực số nhiều (masculine plural)
- encantadoraGiống cái (feminine)
Ngôn ngữ khác
Họ từ (word family)
cùng gốc encantadorTừ liên quan (related word)
Ví dụ
- . .
- .
- Ziri .