Dịch

encantador

B2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/enkantaˈdoɾ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Quyến rũ, mê hoặc, đáng yêutính từcharming, captivating, enchanting, lovely
  2. Duyên dáng, đáng yêutính từdelightful, lovely
  3. Hấp dẫn, lôi cuốntính từwinsome
  4. Người quyến rũ, người bỏ bùadanh từcharmer

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. encantadorDạng gốc (base form)
  2. encantadorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. encantadoresGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. encantadoraGiống cái (feminine)

Họ từ (word family)

cùng gốc encantador

Ví dụ

  • . .
  • .
  • Ziri .

AI