encantado
B2tính từ (adjective)động từ (verb)
/enkanˈtado/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Say đắm, say mê, bị mê hoặctính từenchanted, charmed
- Hân hạnh, hài lòng, vui mừngtính từpleased, delighted
- Vui mừng khôn xiết, cực kỳ vui sướngtính từthrilled, overjoyed
- Quá khứ phân từ của encantarđộng từpast participle of encantar
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- encantadoDạng gốc (base form)
- encantadísimoSo sánh nhất (superlative)
- encantadasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- encantadosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- encantadaGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| encantado con | Hài lòng với | |
| encantado de | Vui mừng vì | |
| encantado de conocer | Rất vui được gặp | |
| estar encantado | Rất hài lòng | |
| quedar encantado | Rất hài lòng | |
| quark encantadodanh từ | danh từ | Quark quyến rũ |
| encantado de conocerte | Rất vui được biết bạn | |
| casa encantadadanh từ | danh từ | Ngôi nhà ma ám |
1 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Bị ma ám
- Bị ma ám, bị phù phép, bị bỏ bùabewitched, haunted
Họ từ (word family)
cùng gốc encantadoVí dụ
- .Gia đình Tomás rất thích tôi.
- .María rất thích chiếc váy mới.
- , .Nếu bạn đến cùng chúng tôi, tôi sẽ rất vui.