Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
encantadoramente
trạng từ
(adverb)
/enkantaˌdoɾaˈmente/
Nghĩa chính
1
Một cách mê hoặc
trạng từ
enchantingly
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
enchantingly
Thú vị, hấp dẫn
AI
1
Một cách mê hoặc
1
Một cách mê hoặc
1
Một cách mê hoặc