Dịch

陶

táo

Nghĩa chính

  1. Đồ gốm, gốmpottery
  2. Vui vẻ, khoan khoáipleased
  3. Họ Taosurname Tao

Chữ và bộ thủ (character, radical)

陶
táo
Bộ: 阜 · phụ (gò đất, đống)10 nét
pottery, ceramics

AI