Dịch

charmer

B2danh từ (noun)
US/ˈt͡ʃɑɹmɚ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Người quyến rũ, kẻ dẻo miệngdanh từA charming person; one who charms or seduces; a smoothie.
  2. Pháp sư, thầy phù thủydanh từAn enchanter or magician.
  3. Kẻ khó ưadanh từA rude or unpleasant person.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. charmerDạng gốc (base form)
  2. charmersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

snake charmerdanh từNgười dụ rắn

Nguồn gốc (etymology)

charm-er

  1. từ tiếng Anh trung đạicharmer

Ví dụ

  • "" : , , .Và "Juno" là bộ phim mà mọi phim hài độc lập đều ao ước: nhẹ nhàng và đáng yêu, có lẽ hơi quá tự mãn với những lời thoại thông minh, nhưng dù sao vẫn là một tác phẩm rất duyên dáng.
  • , ?Bạn là một người quyến rũ, đúng không?
  • , ?Mary đúng là một người quyến rũ, nhỉ?

AI