Nghĩa chính
- Người quyến rũ, kẻ dẻo miệngdanh từA charming person; one who charms or seduces; a smoothie.
- Pháp sư, thầy phù thủydanh từAn enchanter or magician.
- Kẻ khó ưadanh từA rude or unpleasant person.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- charmerDạng gốc (base form)
- charmersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| snake charmerdanh từ | danh từ | Người dụ rắn |
Họ từ (word family)
cùng gốc charmerTừ liên quan (related word)
Ví dụ
- "" : , , .Và "Juno" là bộ phim mà mọi phim hài độc lập đều ao ước: nhẹ nhàng và đáng yêu, có lẽ hơi quá tự mãn với những lời thoại thông minh, nhưng dù sao vẫn là một tác phẩm rất duyên dáng.
- , ?Bạn là một người quyến rũ, đúng không?
- , ?Mary đúng là một người quyến rũ, nhỉ?