charming
B2tính từ (adjective)danh từ (noun)thán từ (interjection)động từ (verb)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Quyến rũtính từPleasant, charismatic.
- Bùa mêdanh từThe casting of a magical charm.
- Thật là duyên dángthán từUsed in response to behaviour or language considered offensive or uncouth.
- Đang quyến rũđộng từpresent participle and gerund of charm
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- charmingDạng gốc (base form)
- charmingsSố nhiều (plural)
- more charmingSo sánh hơn (comparative)
- charmingerSo sánh hơn (comparative)
- most charmingSo sánh nhất (superlative)
- charmingestSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Prince Charmingdanh từ | danh từ | Hoàng tử trong truyện cổ tích |
| worm charmingdanh từ | danh từ | Quá trình thu hút giun đất từ mặt đất để thu thập mồi câu hoặc để thi đấu |
| snake charmingdanh từ | danh từ | Hành động thôi miên một con rắn bằng cách chơi một nhạc cụ, việc thực hiện việc này cũng có thể bao gồm việc xử lý rắn hoặc thực hiện các hành động có vẻ nguy hiểm khác |
1 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Duyên dáng
- Duyên dáng, lôi cuốnDelightful in a playful way which avoids responsibility or seriousness, as if attracting through a magical charm.
Ngôn ngữ khác
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc charmingVí dụ
- , – Nick's . , .Tên sát nhân kia bị xẻ ra từng mảnh một cách tàn nhẫn, trong khi cuộc điều tra đang được quay video—và DVD được gửi về nhà Nick để con gái anh xem. Ôi, thật là duyên dáng.
- .Anh ấy là một người đàn ông rất quyến rũ.
- .Cô ấy là một người phụ nữ quyến rũ.