Dịch

charm

B1danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

Thêm 10 nghĩa
  1. Sự duyên dángdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An object, act or words believed to have magic power (usually carries a positive connotation).
  2. Sức quyến rũ, sức hútdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)thường dùng số nhiều (usually plural)The ability to persuade, delight or arouse admiration.
  3. Vòng bùa, vòng may mắndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A small trinket on a bracelet or chain, etc., traditionally supposed to confer luck upon the wearer.
  4. Quyến rũ, lôi cuốnđộng từTo seduce, persuade or fascinate someone or something.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. charmNguyên thể (infinitive)
  2. charmsSố nhiều (plural)
  3. charmedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. charmingPhân từ I (present participle)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • charm (sb)quyến rũ (ai)He was charmed by her beauty and wit.Anh ấy bị quyến rũ bởi nhan sắc và sự hóm hỉnh của cô ấy.
  • charm sb into (doing) sthdụ khéo ai làm gìHe charmed his mother into letting him have his own way.Anh ấy đã khéo léo nịnh mẹ để được làm theo ý mình.
  • charm sb/sthphù phép ai/cái gì

10 nghĩa khác

Danh từ (noun) 6
Động từ (verb) 4
Đàn chim vàng
  1. Đàn chim vàng, đàn chim sẻ vàngThe collective noun for a group of goldfinches.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

danh từ, động từ
  1. từ tiếng Anh trung đạicharme
  2. từ tiếng Pháp cổcharme“chant, magic spell”
  3. từ tiếng Latinhcarmen“song, incantation”
danh từ
  1. từ tiếng Anh trung đạicharme
  2. từ tiếng Anh cổċearm“cry, alarm”
  3. từ tiếng German Tây nguyên thủy*karm

Cùng gốc (doublet)chirm

Ví dụ

  • một lá bùa chống lại điều xấu
  • .Anh ấy có sức hút cá nhân rất lớn.
  • .Cô ấy đeo một chiếc vòng tay có gắn bùa trên cổ tay.

AI