Dịch

charm bracelet

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Vòng tay may mắndanh từA type of bracelet carrying amulets or trinkets.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. charm braceletDạng gốc (base form)
  2. charm braceletsSố nhiều (plural)

AI