Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
charm bracelet
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
tʃ
ɑː
m
ˈ
b
ɹ
eɪ
s
l
ɪ
t
/
Nghĩa chính
1
Vòng tay may mắn
danh từ
A type of bracelet carrying amulets or trinkets.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
charm bracelet
Dạng gốc
(base form)
charm bracelet
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Vòng tay may mắn
1
Vòng tay may mắn
1
Vòng tay may mắn