Nghĩa chính
Thêm 15 nghĩa- Sự khéo léo, tài khéo, mưu mẹodanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Ability, skillfulness, especially skill in making plans and carrying them into execution; dexterity in managing affairs, adroitness, practical cunning; ingenuity in constructing, dexterity .
- Sự gian xảo, mánh khóe, quỷ kếdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Cunning, art, skill, or dexterity applied to bad purposes; artifice; guile; subtlety; shrewdness as demonstrated by being skilled in deception .
- Tay nghề, kỹ năng nghề nghiệpdanh từkhông đếm được (uncountable)Skill, skilfulness, art, especially the skill needed for a particular profession .
- Chế tác thủ công, làm khéo léođộng từTo make by hand and with much skill.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- be crafted (from sth)được làm từ cái gìAll the furniture is crafted from natural materials.Tất cả đồ nội thất đều được làm từ vật liệu tự nhiên.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| craft beerdanh từ | danh từ | Bia thủ công |
| craft industry | Ngành thủ công nghiệp | |
| learn a craft | Học nghề | |
| master a craft | Nắm vững tay nghề | |
| traditional craft | Nghề truyền thống | |
| landing craftdanh từ | danh từ | Tàu đổ bộ |
| craft storedanh từ | danh từ | Cửa hàng bán thiết bị và vật liệu dùng trong thủ công mỹ nghệ |
| -crafthậu tố | hậu tố | Kỹ năng của một loại đặc biệt |
15 nghĩa khác
Danh từ (noun) 13
Động từ (verb) 2
Nghề thủ công
- đếm được (countable)Nghề thủ công, nghề nghiệpA branch of skilled work or trade, especially one requiring manual dexterity or artistic skill, but sometimes applied equally to any business, calling or profession; the skilled practice of a practical occupation .
- không đếm được (uncountable)Strength; power; might; force .
Xuất hiện ở từ khác
- artdễ nhầm, đồng nghĩaThiên về kỹ năng làm bằng tay để tạo ra các vật dụng thực tế, trong khi 'art' thiên về biểu đạt cảm xúc và giá trị thẩm mỹ.
- boatđồng nghĩatừ chung cho các loại phương tiện vận tải
- tradeđồng nghĩaNhấn mạnh vào kỹ năng thủ công hoặc nghệ thuật chế tác.
- arteTiếng Tây Ban Nhatương đương
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc craftNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạicraft“strength, skill”
- từ tiếng Anh cổcræft“strength, skill”
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*kraftu
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- Rooney's Thursday's .Lẽ ra đội tuyển Anh đã có thể giải quyết xong một nước Nga rất bình thường, nhưng việc rút Rooney ra đã tước đi sự khéo léo và vai trò dẫn dắt của anh, đồng thời làm tăng áp lực cho trận gặp xứ Wales vào thứ Năm tại Lens.
- […] , , .Các thầy tế lễ cả cùng các thầy thông giáo tìm mưu kế bắt Ngài để giết đi.
- .Nghệ thuật viết kịch.