Dịch

crafteo

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kɾafˈteo/

Nghĩa chính

  1. Thủ côngdanh từcraft, crafting

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. crafteoDạng gốc (base form)
  2. crafteosSố nhiều (plural)

AI