Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
crafteo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/kɾafˈteo/
Nghĩa chính
1
Thủ công
danh từ
craft, crafting
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
crafteo
Dạng gốc
(base form)
crafteo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
人工
rén gōng
Thủ công, làm bằng tay
Tiếng Anh
craft
Nghề thủ công
AI
1
Thủ công
1
Thủ công
1
Thủ công