Nghĩa chính
- Tay nghề, kỹ thuật chế tácdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The skill of an artisan or craftsman.
- Chất lượng chế tác, độ tinh xảodanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The quality of something made by an artisan or craftsman.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- workmanshipDạng gốc (base form)
- workmanshipsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- - , - .Tiêu chuẩn tay nghề của Xưởng đầu máy Eastleigh từ lâu đã được công nhận đạt bậc cao và tiêu chuẩn này sẽ phải được duy trì — thậm chí cải thiện — khi nguồn lực không phải hơi nước là trụ cột hệ thống đường sắt của chúng ta.
- , . , .Thời đó quần áo ra quần áo. Đồ đạc rất nhiều, xa hoa cả về chất liệu lẫn tay nghề chế tác.
- Tom's .Con bọ kẹp giấy kirigami của Tom có độ tinh xảo cao đến mức trông như sắp cử động bất cứ lúc nào.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Tay nghề
Họ từ (word family)
cùng gốc workmanshipNgôn ngữ khác
Tiếng Trung