Dịch

craftsmanship

B2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tay nghề, kỹ năng xảo diệudanh từkhông đếm được (uncountable)The quality of being a craftsman.
  2. Tác phẩm tinh xảo, sự tinh xảodanh từkhông đếm được (uncountable)An example of a craftsman's work.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. craftsmanshipDạng gốc (base form)
  2. craftsmanshipsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

exquisite craftsmanshipTay nghề tinh xảo

Nguồn gốc (etymology)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Họ từ (word family)

cùng gốc craftsmanship

Ví dụ

  • , wroght , .Một chiếc mũ cối có độ tinh xảo phi thường, được chế tác bằng hổ phách và vàng, đặt trên đầu ông.
  • .Anh ấy dồn tâm huyết vào tay nghề của mình.
  • .Đó là một ví dụ về tay nghề thủ công tuyệt vời.

AI