Nghĩa chính
- Tay nghề, kỹ năng xảo diệudanh từkhông đếm được (uncountable)The quality of being a craftsman.
- Tác phẩm tinh xảo, sự tinh xảodanh từkhông đếm được (uncountable)An example of a craftsman's work.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- craftsmanshipDạng gốc (base form)
- craftsmanshipsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| exquisite craftsmanship | Tay nghề tinh xảo |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Tay nghề
Họ từ (word family)
cùng gốc craftsmanshipTừ liên quan (related word)
Ví dụ
- , wroght , .Một chiếc mũ cối có độ tinh xảo phi thường, được chế tác bằng hổ phách và vàng, đặt trên đầu ông.
- .Anh ấy dồn tâm huyết vào tay nghề của mình.
- .Đó là một ví dụ về tay nghề thủ công tuyệt vời.