Dịch

landing craft

danh từ (noun)
US/ˈlændɪŋ ˈkɹæft/

Nghĩa chính

  1. Tàu đổ bộdanh từA type of flat-bottomed boat used to transport infantry and vehicles onto a shore during an assault from the sea.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. landing craftDạng gốc (base form)
  2. landing craftsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

landing craft tankdanh từMột tàu nước tấn công đổ bộ được thiết kế để vận chuyển một chiếc xe tăng băng qua mặt nước để tiến thẳng vào bờ, nơi xe tăng có thể lăn khỏi tàu lên bờ trong khi bị địch bắn
vehicle landing craftChưa có nghĩa
medium landing craftChưa có nghĩa
landing craft vehicleChưa có nghĩa
utility landing craftChưa có nghĩa
landing craft infantryChưa có nghĩa
air cushion landing craftChưa có nghĩa
landing craft lightChưa có nghĩa

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • , .
  • 9 10 , . 11 .
  • India's .

AI