Nghĩa chính
- Tàu đổ bộdanh từA type of flat-bottomed boat used to transport infantry and vehicles onto a shore during an assault from the sea.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- landing craftDạng gốc (base form)
- landing craftsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| landing craft tankdanh từ | danh từ | Một tàu nước tấn công đổ bộ được thiết kế để vận chuyển một chiếc xe tăng băng qua mặt nước để tiến thẳng vào bờ, nơi xe tăng có thể lăn khỏi tàu lên bờ trong khi bị địch bắn |
| vehicle landing craft | Chưa có nghĩa | |
| medium landing craft | Chưa có nghĩa | |
| landing craft vehicle | Chưa có nghĩa | |
| utility landing craft | Chưa có nghĩa | |
| landing craft infantry | Chưa có nghĩa | |
| air cushion landing craft | Chưa có nghĩa | |
| landing craft light | Chưa có nghĩa |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- , .
- 9 10 , . 11 .
- India's .