Nghĩa chính
- Tàu há mồm, tàu đổ bộdanh từa sea-going military light ferry designed to assault shores that are held against them, and disembark forces directly onto the shore
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- landing shipDạng gốc (base form)
- landing shipsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| landing ship, tankdanh từ | danh từ | Tên gọi của hải quân cho một loại tàu đổ bộ được sử dụng trong Chiến tranh thế giới thứ hai để chở xe tăng, hàng hóa và đổ bộ quân đội |
| landing ship dock | Chưa có nghĩa | |
| dock landing ship | Chưa có nghĩa | |
| landing ship tank | Chưa có nghĩa | |
| heavy landing ship | Chưa có nghĩa | |
| medium landing ship | Chưa có nghĩa | |
| landing ship infantry | Chưa có nghĩa | |
| landing ship medium | Chưa có nghĩa |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)