Dịch

ls

B2danh từ (noun)
US/ˈɛˈlɛs/

Dạng gốc:lChữ L

Nghĩa chính

  1. Từ viết tắt của letterspacingdanh từInitialism of letterspacing.
  2. Số nhiều của ldanh từplural of l

Cụm từ (phrase)

LS-swapdanh từ, động từChiếc ô tô mà động cơ đã được thay thế bằng động cơ xăng đốt trong dòng LS của General Motors
LS-swappedtính từLiên quan đến ô tô đã được thay thế động cơ bằng động cơ xăng đốt trong dòng LS của GM
IMPRS-LSdanh từ riêngViết tắt của International Max Planck Research School for Molecular and Cellular Life Sciences

AI