LS-swap
danh từ (noun)động từ (verb)
Nghĩa chính
- Chiếc ô tô mà động cơ đã được thay thế bằng động cơ xăng đốt trong dòng LS của General Motorsdanh từA car where the engine has been replaced by a General Motors LS-series internal combustion gasoline engine.
- Thay thế động cơ ô tô bằng động cơ xăng đốt trong dòng LS của GM, loại động cơ này ban đầu chưa được trang bịđộng từTo replace the engine of a car with a GM LS-series internal combustion gasoline engine, that was not originally so equipped.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- LS-swapNguyên thể (infinitive)
- LS-swapsSố nhiều (plural)
- LS-swappedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- LS-swappingPhân từ I (present participle)