Dịch

lc

C1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Viết tắt của lower casedanh từkhông đếm được (uncountable)Initialism of lower case.

Cụm từ (phrase)

1LCdanh từViết tắt của one-life clear: kỳ tích chơi hết một trò chơi điện tử từ đầu đến cuối mà không bao giờ mất mạng

AI