Nghĩa chính
- Bia thủ côngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Beer of the kind made by a craft brewery.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- craft beerDạng gốc (base form)
- craft beersSố nhiều (plural)
Xuất hiện ở từ khác
- beerkết hợpbia thủ công
Ví dụ
- .
- ?
- globe’s , Africa’s .