Dịch

sorcery

C1danh từ (noun)
UK/ˈsɔː.sə.ɹi/US/ˈsɔɹ.sə.ɹi/nguồn

Nghĩa chính

  1. Yêu thuật, ma thuậtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Magical power; the use of witchcraft or magic arts.
  2. Ma thuật đen, thuật hắc ámdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Black magic.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sorceryDạng gốc (base form)
  2. sorceriesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

sword and sorcerytính từ, danh từLiên quan đến một thể loại truyện kể—bao gồm truyện ngắn, tiểu thuyết, chương trình truyền hình, phim và trò chơi máy tính—kết hợp ma thuật và các yếu tố siêu nhiên kỳ ảo khác với chiến đấu bạo lực bằng vũ khí tiền hiện đại

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạisorcery
  2. từ tiếng Pháp trung đạisorcerie
  3. từ tiếng Latinhsors“fate”

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • .Câu chuyện tràn ngập phép thuật và ma thuật.
  • ?Đây là loại ma thuật gì thế này?
  • ?Đây là ma thuật gì thế này?

AI