Dịch

sorcerer

B2danh từ (noun)
UK/ˈsɔːsəɹə(ɹ)/US/ˈsoɹ.sɚ.ɚ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Phù thủy, pháp sưdanh từA magician or wizard. Sometimes specifically male.
  2. Bậc thầy kỳ tàidanh từA person whose skills or abilities appear almost magical.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sorcererDạng gốc (base form)
  2. sorcerersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

sorcerer's stonedanh từĐồng nghĩa với philosopher's stone
Facciola's sorcererdanh từLoài lươn biển cận nhiệt đới thuộc loài Facciolella oxyrhynchus
sorcerer's apprenticedanh từNgười thí nghiệm một cách bất cẩn, không chú ý đến những hậu quả có thể xảy ra của thí nghiệm và không có khả năng kiềm chế nếu chúng vượt khỏi tầm kiểm soát
open sourcerordanh từLập trình viên chỉ làm việc trên các chương trình nguồn mở

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạisorcerere
  2. từ tiếng Pháp cổsorcer
  3. từ tiếng Latinh sơ kỳ trung đạisortiārius

Ví dụ

  • , , .Giáo hoàng Joan, từng nắm giữ ngai vàng Vatican, nổi tiếng là phù thủy hắc ám nhất.
  • .Anh ấy là một phù thủy quyền năng.
  • , .Cậu là một phù thủy, Tom.

AI