Nghĩa chính
- Phù thủy, pháp sưdanh từA magician or wizard. Sometimes specifically male.
- Bậc thầy kỳ tàidanh từA person whose skills or abilities appear almost magical.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sorcererDạng gốc (base form)
- sorcerersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| sorcerer's stonedanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với philosopher's stone |
| Facciola's sorcererdanh từ | danh từ | Loài lươn biển cận nhiệt đới thuộc loài Facciolella oxyrhynchus |
| sorcerer's apprenticedanh từ | danh từ | Người thí nghiệm một cách bất cẩn, không chú ý đến những hậu quả có thể xảy ra của thí nghiệm và không có khả năng kiềm chế nếu chúng vượt khỏi tầm kiểm soát |
| open sourcerordanh từ | danh từ | Lập trình viên chỉ làm việc trên các chương trình nguồn mở |
Ngôn ngữ khác
Họ từ (word family)
cùng gốc sorcererNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạisorcerere
- từ tiếng Pháp cổsorcer
- từ tiếng Latinh sơ kỳ trung đạisortiārius
Ví dụ
- , , .Giáo hoàng Joan, từng nắm giữ ngai vàng Vatican, nổi tiếng là phù thủy hắc ám nhất.
- .Anh ấy là một phù thủy quyền năng.
- , .Cậu là một phù thủy, Tom.