Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
jorguín
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/xoɾˈɡin/
Nghĩa chính
1
Thầy phù thủy
danh từ
sorcerer
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
jorguín
Dạng gốc
(base form)
jorgu
ines
Số nhiều
(plural)
jorgu
inas
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
jorgu
ina
Giống cái
(feminine)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
jorguín
jorgu
inería
Chưa có nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
sorcerer
Phù thủy, pháp sư
AI
1
Thầy phù thủy
1
Thầy phù thủy
1
Thầy phù thủy