Dịch

jorguín

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/xoɾˈɡin/

Nghĩa chính

  1. Thầy phù thủydanh từsorcerer

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. jorguínDạng gốc (base form)
  2. jorguinesSố nhiều (plural)
  3. jorguinasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. jorguinaGiống cái (feminine)

Họ từ (word family)

cùng gốc jorguín

Ngôn ngữ khác

AI