countersorcerer
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người làm việc để chống lại ma thuật; một người thực hành phản phép thuậtdanh từA person who works to counter sorcery; someone who practices countersorcery.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- countersorcererDạng gốc (base form)
- countersorcerersSố nhiều (plural)