Dịch

two-heart

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Phù thủydanh từsorcerer, witch

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. two-heartDạng gốc (base form)
  2. two-heartsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. dịch sát từ Hopipowaqa

AI