Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
two-heart
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Phù thủy
danh từ
sorcerer, witch
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
two-heart
Dạng gốc
(base form)
two-heart
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
powaqa
Nguồn gốc
(etymology)
dịch sát từ Hopi
powaqa
AI
1
Phù thủy
1
Phù thủy
1
Phù thủy