Nghĩa chính
- Yêu thuậtdanh từkhông đếm được (uncountable)The practice of witches; magic, sorcery, or the use of supernatural powers to influence or predict events.
- Tà thuật, ma thuật hắc ámdanh từkhông đếm được (uncountable)Black magic; the use of witchcraft for evil means.
- Phép màu, sự kỳ diệudanh từkhông đếm được (uncountable)Something, such as an advanced technology, that seems almost magical.
- Ma lực, sức mê hoặcdanh từkhông đếm được (uncountable)An irresistible or seemingly magical influence.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- witchcraftDạng gốc (base form)
- witchcraftsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| accuse someone of witchcraft | Buộc tội ai làm phù thủy | |
| practice witchcraft | Thực hành ma thuật | |
| suspect someone of witchcraft | Nghi ngờ ai dùng ma thuật |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiwicchecraft
- từ tiếng Anh cổwiċċecræft
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Yêu thuật
Tà thuật
Họ từ (word family)
cùng gốc witchcraftVí dụ
- .Các tín đồ Wicca tin vào một hình thức yêu thuật đã được hiện đại hóa.
- .Kinh Thánh cảnh báo về việc sử dụng tà thuật và ma thuật.
- 100 , .Không thể phủ nhận rằng hơn 100 công ty và bộ phận tham gia triển lãm cũng đã phô diễn hết mình những ví dụ về phép màu công nghệ mới nhất của họ, xứng tầm sự kiện hàng không vũ trụ hàng đầu nước Mỹ.