Dịch

witchcraft

C1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Yêu thuậtdanh từkhông đếm được (uncountable)The practice of witches; magic, sorcery, or the use of supernatural powers to influence or predict events.
  2. Tà thuật, ma thuật hắc ámdanh từkhông đếm được (uncountable)Black magic; the use of witchcraft for evil means.
  3. Phép màu, sự kỳ diệudanh từkhông đếm được (uncountable)Something, such as an advanced technology, that seems almost magical.
  4. Ma lực, sức mê hoặcdanh từkhông đếm được (uncountable)An irresistible or seemingly magical influence.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. witchcraftDạng gốc (base form)
  2. witchcraftsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

accuse someone of witchcraftBuộc tội ai làm phù thủy
practice witchcraftThực hành ma thuật
suspect someone of witchcraftNghi ngờ ai dùng ma thuật

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạiwicchecraft
  2. từ tiếng Anh cổwiċċecræft

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • .Các tín đồ Wicca tin vào một hình thức yêu thuật đã được hiện đại hóa.
  • .Kinh Thánh cảnh báo về việc sử dụng tà thuật và ma thuật.
  • 100 , .Không thể phủ nhận rằng hơn 100 công ty và bộ phận tham gia triển lãm cũng đã phô diễn hết mình những ví dụ về phép màu công nghệ mới nhất của họ, xứng tầm sự kiện hàng không vũ trụ hàng đầu nước Mỹ.

AI