Dịch

witchery

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Phù thủydanh từkhông đếm được (uncountable)Witchcraft.
  2. Hành động phù thủydanh từđếm được (countable)An act of witchcraft.
  3. Quyến rũ, ma thuậtdanh từkhông đếm được (uncountable)Allure, charm, magic.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. witcheryDạng gốc (base form)
  2. witcheriesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Đồng nghĩa (synonym)

Họ từ (word family)

cùng gốc witchery

Ví dụ

  • . ; , , .
  • .
  • mind’s , , .

AI