witchery
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Phù thủydanh từkhông đếm được (uncountable)Witchcraft.
- Hành động phù thủydanh từđếm được (countable)An act of witchcraft.
- Quyến rũ, ma thuậtdanh từkhông đếm được (uncountable)Allure, charm, magic.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- witcheryDạng gốc (base form)
- witcheriesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc witcheryVí dụ
- . ; , , .
- .
- mind’s , , .