Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
antiwitchcraft
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Phản đối việc thực hành phù thủy
tính từ
Opposing the practice of witchcraft.
AI
1
Phản đối việc thực hành phù thủy
1
Phản đối việc thực hành phù thủy
1
Phản đối việc thực hành phù thủy