Nghĩa chính
- Sự mê hoặc, cảm giác bị mê hoặcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of enchanting or the feeling of being enchanted.
- Phép thuật, sự quyến rũdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Something that enchants; a magical spell.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- enchantmentDạng gốc (base form)
- enchantmentsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Land of Enchantmentdanh từ riêng | danh từ riêng | Biệt danh chính thức của New Mexico: một tiểu bang của Hoa Kỳ |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạienchauntement
- từ tiếng Pháp cổenchantement
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Sự mê hoặc
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc enchantmentVí dụ
- , , .Bodin, nhà nghiên cứu quỷ học thời trung cổ, liệt kê nhiều phương pháp tạo tác dụng giảm ham muốn bằng bùa chú.
- .Học tập mang lại vẻ quyến rũ cho mọi thứ xung quanh chúng ta.
- .Khoảng cách làm cho cảnh vật thêm phần quyến rũ.