Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
embrujo
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/emˈbɾuxo/
Nghĩa chính
1
Bùa mê, bùa chú
danh từ
enchantment, spell
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
embrujo
Dạng gốc
(base form)
embrujo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
enchantment
Sự mê hoặc, cảm giác bị mê hoặc
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Bùa mê
hechizo
Khác
ensalmo
Ví dụ
Hay
embrujos
que
nos
arrebatan
en
éxtasis
a
un
plano
glorioso
e
insospechado
de
la
vida
.
AI
1
Bùa mê
1
Bùa mê
1
Bùa mê