Dịch

embrujo

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/emˈbɾuxo/

Nghĩa chính

  1. Bùa mê, bùa chúdanh từenchantment, spell

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. embrujoDạng gốc (base form)
  2. embrujosSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Bùa mê
Khác

Ví dụ

  • .

AI