Dịch

hechizo

B2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/eˈt͡ʃiθo/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Nhân tạo, giả tạotính từartificial, fake
  2. Từ kỳ diệu, đánh vầndanh từmagic word, spell
  3. Bùa chú, bùa mê (trạng thái mê hoặc)danh từspell, enchantment (state of enchantment)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hechizoDạng gốc (base form)
  2. hechizasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. hechizosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. hechizaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

libro de hechizosdanh từSách thần chú

2 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 2
Bị làm giả
  1. Bị làm giả, giả mạocounterfeited, forged

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI