hechizo
B2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/eˈt͡ʃiθo/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Nhân tạo, giả tạotính từartificial, fake
- Từ kỳ diệu, đánh vầndanh từmagic word, spell
- Bùa chú, bùa mê (trạng thái mê hoặc)danh từspell, enchantment (state of enchantment)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| libro de hechizosdanh từ | danh từ | Sách thần chú |
2 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 2
Bị làm giả
- Bị làm giả, giả mạocounterfeited, forged
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Nhân tạo
Bùa chú