Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
libro de hechizos
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sách thần chú
danh từ
spellbook
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
libro de hechizos
Dạng gốc
(base form)
libro
s de hechizos
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
spellbook
Cuốn sách phép thuật
AI
1
Sách thần chú
1
Sách thần chú
1
Sách thần chú