Dịch

libro de hechizos

giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sách thần chúdanh từspellbook

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. libro de hechizosDạng gốc (base form)
  2. libros de hechizosSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI