hechicero
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
/et͡ʃiˈθeɾo/nguồn
Nghĩa chính
- Pháp sư, thầy phù thủydanh từmagician, sorcerer, wizard
- Đầy mê hoặc, mê hoặctính từenchanting, bewitching
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hechiceroDạng gốc (base form)
- hechicerasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- hechicerosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- hechiceraGiống cái (feminine)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Pháp sư
Đầy mê hoặc