Dịch

hechicero

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
/et͡ʃiˈθeɾo/nguồn

Nghĩa chính

  1. Pháp sư, thầy phù thủydanh từmagician, sorcerer, wizard
  2. Đầy mê hoặc, mê hoặctính từenchanting, bewitching

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hechiceroDạng gốc (base form)
  2. hechicerasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. hechicerosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. hechiceraGiống cái (feminine)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Pháp sư
Đầy mê hoặc

AI