mago
B1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)
/ˈmaɡo/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Kỳ diệu, ma thuậttính từmagician
- Ảo thuật gia, pháp sưdanh từmagician, sorcerer
- Ba Vua, chiêm tinh giadanh từMagi
- Họ Magodanh từ riênga surname
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| invitar a un mago | Mời một ảo thuật gia | |
| ser un mago | Người tài giỏi | |
| Reyes Magos | Ba Vua |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Nông dân
- farmer
Ví dụ
- .Ảo thuật gia thực hiện nhiều trò ảo thuật bằng lá bài.
- ¿ ?Bạn thực sự nghĩ người này là ảo thuật gia à?
- .Một ảo thuật gia thực thụ không bao giờ tiết lộ các trò của mình.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Nông dân