Dịch

magonista

giống đực/cáitính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Nhà pháp thuậttính từMagonist

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. magonistaDạng gốc (base form)
  2. magonistasGiống cái số nhiều (feminine plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Nhà pháp thuật
  1. Magonist

AI