magia
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈmaxja/nguồn
Nghĩa chính
- Phép thuật, ma thuật, ảo thuậtdanh từmagic
- Bùa chú, phép phù phépdanh từspell, charm, conjuration
- Tài ảo thuật, tài nghệ ma thuậtdanh từwizardry (skill, ability)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- magiaDạng gốc (base form)
- magiasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| como por arte de magia | Như có phép màu | |
| hacer magia | Làm ảo thuật | |
| magia blanca | Ma thuật trắng | |
| magia negra | Ma thuật đen | |
| truco de magia | Trò ảo thuật | |
| magia grisdanh từ | danh từ | Ma thuật màu xám |
| comedia de magiadanh từ | danh từ | Loại hình kịch sân khấu bao gồm các yếu tố huyền ảo hoặc ngoạn mục |
| por arte de magiatrạng từ | trạng từ | Như thể có phép thuật |
Họ từ (word family)
cùng gốc magiaVí dụ
- .Anh ấy biết nhiều trò ảo thuật thú vị.
- .Anh ấy dùng ảo thuật rút một con thỏ ra khỏi mũ.
- .Anh họ tôi làm trò ảo thuật rất giỏi.