magiar
giống đực/cáitính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tiếng Hungary (của, từ hoặc liên quan đến Hungary)tính từHungarian (of, from or relating to Hungary)
- Tiếng Hungary (thuộc, trong hoặc liên quan đến tiếng Hungary)tính từHungarian (of, in or relating to the Hungarian language)
- Tiếng Hungary (bản xứ hoặc cư dân Hungary)danh từHungarian (native or inhabitant of Hungary)
- Tiếng Hungary (tiếng Uralic được nói ở Hungary)danh từHungarian (Uralic language spoken in Hungary)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- magiarDạng gốc (base form)
- magiaresGiống cái số nhiều (feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa