Dịch

magiar

giống đực/cáitính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tiếng Hungary (của, từ hoặc liên quan đến Hungary)tính từHungarian (of, from or relating to Hungary)
  2. Tiếng Hungary (thuộc, trong hoặc liên quan đến tiếng Hungary)tính từHungarian (of, in or relating to the Hungarian language)
  3. Tiếng Hungary (bản xứ hoặc cư dân Hungary)danh từHungarian (native or inhabitant of Hungary)
  4. Tiếng Hungary (tiếng Uralic được nói ở Hungary)danh từHungarian (Uralic language spoken in Hungary)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. magiarDạng gốc (base form)
  2. magiaresGiống cái số nhiều (feminine plural)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc magiar

AI