campesino
A2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/kampeˈsino/nguồn
Nghĩa chính
- Nông thôntính từrural
- Nông dândanh từfarmer
- Nông dân, tá điềndanh từpeasant
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- campesinoDạng gốc (base form)
- campesinasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- campesinosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- campesinaGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cultivo campesino | Canh tác nông hộ | |
| trabajo campesino | Lao động nông nghiệp |
Ví dụ
- .Các nông dân đang gieo lúa.
- .Chuột đồng nông thôn là loài gặm nhấm ăn thịt.
- .Cô ấy làm tôi chết vì phong cách nông dân.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung